A Di Đà Tam Tôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- A Di Đà Tam Tôn: Là một cụm từ chuyên môn trong Phật giáo, chỉ một nhóm ba vị thánh tượng trưng cho Tịnh Độ Tông. Nhóm này bao gồm Đức Phật A Di Đà ở vị trí trung tâm, cùng hai vị Đại Bồ Tát đứng hầu hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong chánh điện, A Di Đà Tam Tôn được thờ phụng trang nghiêm. (Trong chánh điện, ba vị thánh A Di Đà được thờ phụng một cách trang nghiêm.)
- Kiến trúc nhiều ngôi chùa Việt lấy A Di Đà Tam Tôn làm trung tâm của bàn thờ chính. (Kiến trúc của nhiều ngôi chùa Việt lấy ba vị thánh A Di Đà làm trung tâm của bàn thờ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thờ A Di Đà Tam Tôn": Chỉ nghi thức và sự sùng bái dành riêng cho nhóm ba vị thánh này trong không gian thờ tự.
- Ngôi chùa này có truyền thống thờ A Di Đà Tam Tôn. (Ngôi chùa này có truyền thống thờ phụng ba vị thánh A Di Đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Tây Phương Tam Thánh: Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "A Di Đà Tam Tôn", nhấn mạnh xuất xứ từ thế giới Tây Phương Cực Lạc.
- Di Đà Tam Tôn: Cách gọi tắt thông dụng, lược bỏ chữ "A".
- Tam Tôn: Từ rút gọn chung, chỉ nhóm ba vị thánh, cần ngữ cảnh để xác định cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tây Phương Tam Thánh: Ba vị thánh cõi Tây Phương.
- Di Đà Tam Tôn: (Như định nghĩa trên, là cách gọi tắt).
Thành ngữ liên quan
- "Một Di Đà, hai Quán Âm, ba Thế Chí": Câu nói dân gian dễ nhớ để chỉ thứ tự và thành phần của A Di Đà Tam Tôn, tức Phật A Di Đà là chủ, kế đến là Bồ Tát Quán Thế Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí.
- dt. Ba tượng đặt trên bàn thờ trong một ngôi chùa theo hàng ngang, bao gồm tượng Phật A Di Đà ở giữa, tượng Bồ Tát Quán Thế âm ở bên trái, Bồ Tát Đại Thế Chí ở bên phải